Chợ Cóc FKO

処方箋

しょほうせん

shohousen

N4
Danh từ

処方箋 nghĩa là đơn thuốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đơn thuốc

prescription

Ảnh minh họa

Ví dụ

処方箋をもらいます。

しょほうせんをもらいます。

Tôi nhận đơn thuốc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

処世訓しょせいくん
shoseikun
Danh từ
N1

phương châm sống

precepts for living

対処たいしょ
taisho
Danh từĐộng từ する
N3

xử lý

dealing with

処するしょする
shosuru
Động từ するTha động từ
N2

xử lý

to manage

処理しょり
shori
Danh từĐộng từ する
N2

xử lý

processing

処分しょぶん
shobun
Danh từĐộng từ する
N3

xử lý

disposal

出処進退しゅっしょしんたい
shusshoshintai
Danh từ
N1

tiến lui xuất xử

one's course of action

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập