処方箋
しょほうせんshohousen
N4
Danh từ
処方箋 nghĩa là đơn thuốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đơn thuốc
prescription
Ảnh minh họa
Ví dụ
処方箋をもらいます。
しょほうせんをもらいます。
Tôi nhận đơn thuốc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

