処理
しょりshori
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
処理 nghĩa là xử lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xử lý
processing
giải quyết
dealing with
xử trí
treatment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
処方箋しょほうせん
shohousen
Danh từ
N4đơn thuốc
prescription
処方箋をもらいます。
しょほうせんをもらいます。
Tôi nhận đơn thuốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

