Chợ Cóc FKO

処する

しょする

shosuru

N2
Động từ するTha động từ

処する nghĩa là xử lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xử lý

to manage

đối phó

to deal with

xử (án)

to sentence

trừng phạt

to punish

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

処方箋しょほうせん
shohousen
Danh từ
N4

đơn thuốc

prescription

処方箋をもらいます。

しょほうせんをもらいます。

Tôi nhận đơn thuốc.

対処たいしょ
taisho
Danh từĐộng từ する
N3

xử lý

dealing with

目処めど
medo
Danh từ
N1

mục tiêu

aim

処理しょり
shori
Danh từĐộng từ する
N2

xử lý

processing

処分しょぶん
shobun
Danh từĐộng từ する
N3

xử lý

disposal

善処ぜんしょ
zensho
Danh từĐộng từ する
N1

xử lý thỏa đáng

dealing appropriately

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập