Chợ Cóc FKO

依怙

えこ

eko

N1
Danh từ

依怙 nghĩa là thiên vị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thiên vị

favoritism

bênh vực một phía

partiality

thiên lệch

bias

thành kiến

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

旧態依然きゅうたいいぜん
kyuutaiizen
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N1

y như cũ

remaining unchanged

依頼いらい
irai
Danh từĐộng từ する
N3

nhờ vả

request

依然いぜん
izen
Tính từTrạng từ
N3

vẫn

still

依存いぞん
izon
Danh từĐộng từ する
N1

phụ thuộc

dependence

帰依きえ
kie
Danh từĐộng từ する
N1

quy y

becoming a devout believer

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập