依頼
いらいirai
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
依頼 nghĩa là nhờ vả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhờ vả
request
yêu cầu
commission
phó thác
reliance
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

