促す
うながすunagasu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
促す nghĩa là thúc giục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thúc giục
to urge
khuyến khích
to encourage
đôn đốc
to prompt
kích thích
to stimulate
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
促進そくしん
sokushin
Danh từĐộng từ する
N3thúc đẩy
promotion
運動は血行を促進する。
うんどうはけっこうをそくしんする。
Vận động thúc đẩy tuần hoàn máu.
督促とくそく
tokusoku
Danh từĐộng từ する
N3đốc thúc
urge
家賃の支払いを督促された。
やちんのしはらいをとくそくされた。
Tôi bị thúc giục trả tiền thuê nhà.
矢の催促やのさいそく
yanosaisoku
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N1giục liên hồi
strongly and repeatedly urging
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
