信頼度
しんらいどshinraido
N3
Danh từ
信頼度 nghĩa là độ tin cậy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
độ tin cậy
dependability
độ đáng tin
credibility
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
返信へんしん
henshin
Danh từĐộng từ する
N4trả lời
reply (e.g. email, fax, letter)
メールに返信します。
メールにへんしんします。
Tôi trả lời email.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
