Chợ Cóc FKO

修練

しゅうれん

shuuren

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

修練 nghĩa là rèn luyện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

rèn luyện

training

tập luyện

drill

tu luyện

discipline

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

修正しゅうせい
shuusei
Danh từĐộng từ
N2

sửa chữa, hiệu chỉnh

correction, revision, to fix

文書を修正します。

ぶんしょをしゅうせいします。

Tôi sửa tài liệu.

補修ほしゅう
hoshuu
Danh từĐộng từ する
N2

sửa chữa

repair

修士しゅうし
shuushi
Danh từ
N2

thạc sĩ

master's (degree)

履修りしゅう
rishuu
Danh từĐộng từ する
N2

học (môn)

taking (a class)

修学旅行しゅうがくりょこう
shuugakuryokou
Danh từ
N2

chuyến tham quan học tập

excursion

修繕しゅうぜん
shuuzen
Danh từĐộng từ する
N2

sửa chữa

repair

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập