借入金
かりいれきんkariirekin
N3
Danh từ
借入金 nghĩa là tiền vay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiền vay
loan
khoản nợ vay
loan payable
debt
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
借りるかりる
kariru
Động từ
N5mượn; vay
to borrow
図書館で本を借ります。
としょかんでほんをかります。
Tôi mượn sách ở thư viện.
借入しゃくにゅう
shakunyuu
Danh từĐộng từ する
N3vay
loan
事業のために銀行から借入をした。
じぎょうのためにぎんこうからしゃくにゅうをした。
Tôi vay ngân hàng để làm ăn.
猫の手も借りたいねこのてもかりたい
nekonotemokaritai
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1bận tối mắt
extremely busy
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
