Chợ Cóc FKO

健やか

すこやか

suko ya ka

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

健やか nghĩa là khỏe mạnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khỏe mạnh

vigorous

tráng kiện

healthy

lành mạnh

sound

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頑健がんけん
ganken
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

cường tráng

robust

健闘けんとう
kentou
Danh từĐộng từ する
N2

chiến đấu dũng cảm

fighting bravely

健診けんしん
kenshin
Danh từ
N2

khám sức khỏe

health checkup

保健所ほけんじょ
hokenjo
Danh từ
N3

trung tâm y tế

health care center

健全けんぜん
kenzen
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

lành mạnh

healthy

保健室ほけんしつ
hokenshitsu
Danh từ
N2

phòng y tế (trường, công sở)

infirmary

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập