健診
けんしんkenshin
N2
Danh từ
健診 nghĩa là khám sức khỏe — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khám sức khỏe
health checkup
kiểm tra sức khỏe định kỳ
medical examination
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

