健闘
けんとうkentou
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
健闘 nghĩa là chiến đấu dũng cảm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chiến đấu dũng cảm
fighting bravely
nỗ lực hết sức
strenuous efforts
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

