傲岸
ごうがんgougan
N1
Tính từ đuôi なDanh từ
傲岸 nghĩa là ngạo mạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngạo mạn
haughty
kiêu căng
arrogant
ngông nghênh
supercilious
trịch thượng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
傲然ごうぜん
gouzen
Tính từTrạng từ
N3ngạo nghễ
proud
彼は傲然と胸を張って立っていた。
かれはごうぜんとむねをはってたっていた。
Anh ta đứng ưỡn ngực một cách ngạo nghễ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
