Chợ Cóc FKO

傲慢

ごうまん

gouman

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

傲慢 nghĩa là ngạo mạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngạo mạn

haughty

kiêu ngạo

arrogant

hống hách

insolent

overbearing

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

傲然ごうぜん
gouzen
Tính từTrạng từ
N3

ngạo nghễ

proud

彼は傲然と胸を張って立っていた。

かれはごうぜんとむねをはってたっていた。

Anh ta đứng ưỡn ngực một cách ngạo nghễ.

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

傲岸不遜ごうがんふそん
gouganfuson
Danh từTính từ đuôi な
N2

kiêu căng ngạo mạn

haughty arrogance

傲岸ごうがん
gougan
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

ngạo mạn

haughty

緩慢かんまん
kanman
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

chậm chạp

slow

慢性まんせい
mansei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

mãn tính

chronic (illness)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập