Chợ Cóc FKO

慢性

まんせい

mansei

N3
Tính từ đuôi のDanh từ

慢性 nghĩa là mãn tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mãn tính

chronic (illness)

kinh niên

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

緩慢かんまん
kanman
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

chậm chạp

slow

高慢こうまん
kouman
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

kiêu căng

haughty

我慢強いがまんづよい
gamanzuyoi
Tính từ đuôi い
N2

rất kiên nhẫn

(very) patient

怠慢たいまん
taiman
Danh từTính từ đuôi な
N3

lơ là

negligence

慢心まんしん
manshin
Danh từĐộng từ する
N2

tự mãn

self-conceit

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập