Chợ Cóc FKO

慢心

まんしん

manshin

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

慢心 nghĩa là tự mãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tự mãn

self-conceit

kiêu căng

pride

tự cao

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

傲慢無礼ごうまんぶれい
goumanburei
Danh từ
N1

kiêu ngạo vô lễ

arrogance and insolence

緩慢かんまん
kanman
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

chậm chạp

slow

慢性まんせい
mansei
Tính từ đuôi のDanh từ
N3

mãn tính

chronic (illness)

高慢こうまん
kouman
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

kiêu căng

haughty

我慢強いがまんづよい
gamanzuyoi
Tính từ đuôi い
N2

rất kiên nhẫn

(very) patient

怠慢たいまん
taiman
Danh từTính từ đuôi な
N3

lơ là

negligence

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập