Chợ Cóc FKO

僅差

きんさ

kinsa

N1
Danh từ

僅差 nghĩa là sít sao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sít sao

narrow margin

cách biệt mong manh

slim margin

hơn kém chút ít

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

僅かわずか
wazuka
Tính từ đuôi なTrạng từ
N3

ít ỏi

a little

僅少きんしょう
kinshou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N3

ít ỏi

a little

誤差ごさ
gosa
Danh từ
N2

sai số (đo lường, tính toán)

measurement error

差別さべつ
sabetsu
Danh từĐộng từ する
N4

phân biệt

distinction

差別に反対します。

さべつにはんたいします。

Tôi phản đối phân biệt đối xử.

格差かくさ
kakusa
Danh từ
N4

chênh lệch

qualitative difference

格差が広がります。

かくさがひろがります。

Khoảng cách chênh lệch mở rộng.

段差だんさ
dansa
Danh từ
N2

chênh lệch độ cao

difference in level

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập