Chợ Cóc FKO

元金

がんきん

gankin

N2
Danh từ

元金 nghĩa là tiền gốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiền gốc

principal

vốn gốc

capital

seed money

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

元気げんき
genki
Tính từ
N5

khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng

healthy; energetic; fine

お元気ですか。

おげんきですか。

Bạn có khỏe không?

地元じもと
jimoto
Danh từTính từ đuôi の
N3

địa phương

home area

足元を見るあしもとをみる
ashimotoomiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

lợi dụng thế yếu

to take advantage (of a weak position)

口は災いの元くちはわざわいのもと
kuchihawazawainomoto
Cụm từ / Thành ngữ
N1

họa từ miệng mà ra

words can lead to disaster

元日がんじつ
ganjitsu
Danh từ
N3

ngày mùng 1 Tết

New Year's Day

襟元えりもと
erimoto
Danh từ
N2

vùng cổ

(around the) neck

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập