元金
がんきんgankin
N2
Danh từ
元金 nghĩa là tiền gốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiền gốc
principal
vốn gốc
capital
seed money
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
元気げんき
genki
Tính từ
N5khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng
healthy; energetic; fine
お元気ですか。
おげんきですか。
Bạn có khỏe không?
足元を見るあしもとをみる
ashimotoomiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1lợi dụng thế yếu
to take advantage (of a weak position)
口は災いの元くちはわざわいのもと
kuchihawazawainomoto
Cụm từ / Thành ngữ
N1họa từ miệng mà ra
words can lead to disaster
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

