襟元
えりもとerimoto
N2
Danh từ
襟元 nghĩa là vùng cổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vùng cổ
(around the) neck
gáy
nape
phần cổ áo
collar area
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
襟を正すえりをただす
eriotadasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chỉnh đốn lại
to straighten oneself
元気げんき
genki
Tính từ
N5khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng
healthy; energetic; fine
お元気ですか。
おげんきですか。
Bạn có khỏe không?
足元を見るあしもとをみる
ashimotoomiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1lợi dụng thế yếu
to take advantage (of a weak position)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

