Chợ Cóc FKO

襟元

えりもと

erimoto

N2
Danh từ

襟元 nghĩa là vùng cổ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vùng cổ

(around the) neck

gáy

nape

phần cổ áo

collar area

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

襟を正すえりをただす
eriotadasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chỉnh đốn lại

to straighten oneself

えり
eri
Danh từ
N3

cổ áo

collar

襟首えりくび
erikubi
Danh từ
N1

gáy

nape of the neck

元気げんき
genki
Tính từ
N5

khỏe mạnh; vui vẻ; có năng lượng

healthy; energetic; fine

お元気ですか。

おげんきですか。

Bạn có khỏe không?

地元じもと
jimoto
Danh từTính từ đuôi の
N3

địa phương

home area

足元を見るあしもとをみる
ashimotoomiru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

lợi dụng thế yếu

to take advantage (of a weak position)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập