襟首
えりくびerikubi
N1
Danh từ
襟首 nghĩa là gáy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gáy
nape of the neck
cổ áo sau
sau gáy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
襟を正すえりをただす
eriotadasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1chỉnh đốn lại
to straighten oneself
首相しゅしょう
shushou
Danh từ
N4thủ tướng
prime minister
首相が発表します。
しゅしょうがはっぴょうします。
Thủ tướng công bố.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

