Chợ Cóc FKO

えり

eri

N3
Danh từ

襟 nghĩa là cổ áo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cổ áo

collar

ve áo

lapel

gáy

nape of the neck

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

襟を正すえりをただす
eriotadasu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chỉnh đốn lại

to straighten oneself

襟首えりくび
erikubi
Danh từ
N1

gáy

nape of the neck

襟元えりもと
erimoto
Danh từ
N2

vùng cổ

(around the) neck

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập