兼ね合い
かねあいkaneai
N3
Danh từĐộng từ する
兼ね合い nghĩa là sự cân bằng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự cân bằng
equilibrium
sự dung hòa
good balance
thế cân
poise
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
才色兼備さいしょくけんび
saishokukenbi
Danh từ
N1tài sắc vẹn toàn
gifted with both intelligence and beauty
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
