兼用
けんようken'you
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTính từ đuôi の
兼用 nghĩa là dùng kiêm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dùng kiêm
multi-use
dùng chung
combined use
dùng đa năng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
才色兼備さいしょくけんび
saishokukenbi
Danh từ
N1tài sắc vẹn toàn
gifted with both intelligence and beauty
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

