内部
ないぶnaibu
N3
Danh từTính từ đuôi の
内部 nghĩa là nội bộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nội bộ
interior
bên trong
inside
phần trong
internal
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
内情ないじょう
naijou
Danh từ
N3tình trạng nội bộ
internal conditions
会社の内情は外からは分からない。
かいしゃのないじょうはそとからはわからない。
Tình hình nội bộ công ty thì người ngoài không biết được.
町内会ちょうないかい
chounaikai
Danh từ
N4hội khu phố
neighborhood association
町内会に参加します。
ちょうないかいにさんかします。
Tôi tham gia hội khu phố.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

