町内会
ちょうないかいchounaikai
N4
Danh từ
町内会 nghĩa là hội khu phố — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hội khu phố
neighborhood association
ban đại diện khu dân cư
neighbourhood association
Ảnh minh họa
Ví dụ
町内会に参加します。
ちょうないかいにさんかします。
Tôi tham gia hội khu phố.
Từ liên quan
Cùng Kanji
内情ないじょう
naijou
Danh từ
N3tình trạng nội bộ
internal conditions
会社の内情は外からは分からない。
かいしゃのないじょうはそとからはわからない。
Tình hình nội bộ công ty thì người ngoài không biết được.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

