町
まちmachi
N5
Danh từ
町 nghĩa là thị trấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thị trấn
town
khu
block
khu phố
neighbourhood
khu phố
neighborhood
trung tâm thành phố
downtown
phố chính
main street
đường phố
street
con đường
road
Ảnh minh họa
Ví dụ
この町は静かです。
このまちはしずかです。
Thị trấn này yên tĩnh.
Từ liên quan
Cùng Kanji
町内会ちょうないかい
chounaikai
Danh từ
N4hội khu phố
neighborhood association
町内会に参加します。
ちょうないかいにさんかします。
Tôi tham gia hội khu phố.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

