処遇
しょぐうshoguu
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
処遇 nghĩa là sự đối đãi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự đối đãi
treatment (of a person)
cách đối xử (với người)
dealing with
chế độ đãi ngộ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
処方箋しょほうせん
shohousen
Danh từ
N4đơn thuốc
prescription
処方箋をもらいます。
しょほうせんをもらいます。
Tôi nhận đơn thuốc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
