Chợ Cóc FKO

助手

じょしゅ

joshu

N2
Danh từ

助手 nghĩa là trợ lý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trợ lý

assistant

trợ giảng

helper

phụ tá nghiên cứu

research assistant

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

援助えんじょ
enjo
Danh từĐộng từ する
N4

viện trợ

assistance

援助をします。

えんじょをします。

Tôi viện trợ.

賛助さんじょ
sanjo
Danh từĐộng từ する
N3

ủng hộ

support

助け合うたすけあう
tasukeau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

giúp đỡ lẫn nhau

to help each other

補助金ほじょきん
hojokin
Danh từ
N2

tiền trợ cấp

subsidy

助成金じょせいきん
joseikin
Danh từ
N2

tiền hỗ trợ

subsidy

助手席じょしゅせき
joshuseki
Danh từ
N2

ghế phụ

passenger seat

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập