援助
えんじょenjo
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
援助 nghĩa là viện trợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
viện trợ
assistance
hỗ trợ
aid
giúp đỡ
support
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
援助をします。
えんじょをします。
Tôi viện trợ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
