Chợ Cóc FKO

援助

えんじょ

enjo

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

援助 nghĩa là viện trợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

viện trợ

assistance

hỗ trợ

aid

giúp đỡ

support

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

援助をします。

えんじょをします。

Tôi viện trợ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

援護えんご
engo
Danh từĐộng từ する
N3

hỗ trợ

support

支援しえん
shien
Danh từĐộng từ する
N4

hỗ trợ

support

支援をします。

しえんをします。

Tôi hỗ trợ.

応援おうえん
ouen
Danh từĐộng từ する
N3

cổ vũ

aid

声援せいえん
seien
Danh từĐộng từ する
N3

cổ vũ

(shout of) encouragement

援用えんよう
en'you
Danh từĐộng từ する
N3

viện dẫn

quotation (to support an argument)

援軍えんぐん
engun
Danh từ
N2

viện binh

reinforcement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập