Chợ Cóc FKO

援用

えんよう

en'you

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

援用 nghĩa là viện dẫn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

viện dẫn

quotation (to support an argument)

trích dẫn (để chứng minh)

invocation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

援護えんご
engo
Danh từĐộng từ する
N3

hỗ trợ

support

援助えんじょ
enjo
Danh từĐộng từ する
N4

viện trợ

assistance

援助をします。

えんじょをします。

Tôi viện trợ.

支援しえん
shien
Danh từĐộng từ する
N4

hỗ trợ

support

支援をします。

しえんをします。

Tôi hỗ trợ.

応援おうえん
ouen
Danh từĐộng từ する
N3

cổ vũ

aid

声援せいえん
seien
Danh từĐộng từ する
N3

cổ vũ

(shout of) encouragement

援軍えんぐん
engun
Danh từ
N2

viện binh

reinforcement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập