応援
おうえんouen
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
応援 nghĩa là cổ vũ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cổ vũ
aid
ủng hộ
support
tiếp viện
cheering
rooting (for)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
対応たいおう
taiou
Danh từĐộng từ
N2xử lý, ứng phó, đối ứng
response, handling, to deal with
問題に対応します。
もんだいにたいおうします。
Tôi xử lý vấn đề.
相応しいふさわしい
fusawashii
Tính từ đuôi い
N4phù hợp
appropriate
相応しい候補者です。
ふさわしいこうほしゃです。
Đây là ứng viên phù hợp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

