援護
えんごengo
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
援護 nghĩa là hỗ trợ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hỗ trợ
support
giúp đỡ
help
bảo vệ
backing
che chắn
covering (from enemy attack)
yểm trợ
protection
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

