Chợ Cóc FKO

医療

いりょう

iryou

N3
Danh từ

医療 nghĩa là điều trị y tế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điều trị y tế

medical treatment

chăm sóc y tế

medical care

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

医者いしゃ
isha
Danh từ
N5

bác sĩ

doctor

医者に行きます。

いしゃにいきます。

Tôi đi gặp bác sĩ.

医療保険いりょうほけん
iryouhoken
Danh từ
N2

bảo hiểm y tế

medical-care insurance

作業療法士さぎょうりょうほうし
sagyouryouhoushi
Danh từ
N4

nhà trị liệu nghề nghiệp

occupational therapist

作業療法士に相談した。

さぎょうりょうほうしにそうだんした。

Tôi tư vấn với nhà trị liệu nghề nghiệp.

治療ちりょう
chiryou
Danh từĐộng từ する
N4

điều trị (y tế)

(medical) treatment

治療を受けます。

ちりょうをうけます。

Tôi nhận điều trị.

療養りょうよう
ryouyou
Danh từĐộng từ する
N3

dưỡng bệnh

recuperation

療法りょうほう
ryouhou
Danh từ
N3

phương pháp điều trị

(method of) treatment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập