医者
いしゃisha
N5
Danh từ
医者 nghĩa là bác sĩ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bác sĩ
doctor
thầy thuốc
physician
Ảnh minh họa
Ví dụ
医者に行きます。
いしゃにいきます。
Tôi đi gặp bác sĩ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
生産者せいさんしゃ
seisansha
Danh từ
N4nhà sản xuất
producer
生産者を支援します。
せいさんしゃをしえんします。
Tôi hỗ trợ nhà sản xuất.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

