Chợ Cóc FKO

医者

いしゃ

isha

N5
Danh từ

医者 nghĩa là bác sĩ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bác sĩ

doctor

thầy thuốc

physician

Ảnh minh họa

Ví dụ

医者に行きます。

いしゃにいきます。

Tôi đi gặp bác sĩ.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

医療いりょう
iryou
Danh từ
N3

điều trị y tế

medical treatment

医療保険いりょうほけん
iryouhoken
Danh từ
N2

bảo hiểm y tế

medical-care insurance

生産者せいさんしゃ
seisansha
Danh từ
N4

nhà sản xuất

producer

生産者を支援します。

せいさんしゃをしえんします。

Tôi hỗ trợ nhà sản xuất.

記者きしゃ
kisha
Danh từ
N4

phóng viên

reporter

記者が取材します。

きしゃがとざいします。

Phóng viên phỏng vấn.

縁者えんじゃ
enja
Danh từ
N3

người thân

relative

親類縁者が葬式に集まった。

しんるいえんじゃがそうしきにあつまった。

Họ hàng thân thích tụ họp ở đám tang.

被害者ひがいしゃ
higaisha
Danh từ
N4

nạn nhân

victim

被害者を助けます。

ひがいしゃをたすけます。

Tôi giúp đỡ nạn nhân.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập