記者
きしゃkisha
N4
Danh từ
記者 nghĩa là phóng viên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phóng viên
reporter
nhà báo
journalist
Ảnh minh họa
Ví dụ
記者が取材します。
きしゃがとざいします。
Phóng viên phỏng vấn.
Từ liên quan
Cùng Kanji
筆記ひっき
hikki
Danh từĐộng từ する
N3ghi chép
(taking) notes
試験には筆記用具を持ってきてください。
しけんにはひっきようぐをもってきてください。
Hãy mang dụng cụ viết đến kỳ thi.
博覧強記はくらんきょうき
hakurankyouki
Danh từ
N1học rộng nhớ dai
encyclopedic knowledge and strong memory
簿記ぼき
boki
Danh từ
N3kế toán sổ sách
bookkeeping
夜間学校で簿記を学んでいる。
やかんがっこうでぼきをまなんでいる。
Tôi học kế toán sổ sách ở trường buổi tối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

