Chợ Cóc FKO

のけ者

のけもの

nokemono

N1
Danh từ

のけ者 nghĩa là kẻ bị ruồng bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kẻ bị ruồng bỏ

an outcast

người bị cô lập

a pariah

kẻ bị gạt ra rìa

the odd one out

kẻ lạc loài

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

医者いしゃ
isha
Danh từ
N5

bác sĩ

doctor

医者に行きます。

いしゃにいきます。

Tôi đi gặp bác sĩ.

生産者せいさんしゃ
seisansha
Danh từ
N4

nhà sản xuất

producer

生産者を支援します。

せいさんしゃをしえんします。

Tôi hỗ trợ nhà sản xuất.

記者きしゃ
kisha
Danh từ
N4

phóng viên

reporter

記者が取材します。

きしゃがとざいします。

Phóng viên phỏng vấn.

被害者ひがいしゃ
higaisha
Danh từ
N4

nạn nhân

victim

被害者を助けます。

ひがいしゃをたすけます。

Tôi giúp đỡ nạn nhân.

経営者けいえいしゃ
keieisha
Danh từ
N4

người quản lý

manager

彼は若い経営者として有名だ。

かれはわかいけいえいしゃとしてゆうめいだ。

Anh ấy nổi tiếng là một nhà quản lý trẻ.

旅行者りょこうしゃ
ryokousha
Danh từ
N4

khách du lịch

traveller

旅行者が多い。

りょこうしゃがおおい。

Có nhiều khách du lịch.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập