のけ者
のけものnokemono
N1
Danh từ
のけ者 nghĩa là kẻ bị ruồng bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kẻ bị ruồng bỏ
an outcast
người bị cô lập
a pariah
kẻ bị gạt ra rìa
the odd one out
kẻ lạc loài
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
生産者せいさんしゃ
seisansha
Danh từ
N4nhà sản xuất
producer
生産者を支援します。
せいさんしゃをしえんします。
Tôi hỗ trợ nhà sản xuất.
縁者えんじゃ
enja
Danh từ
N3người thân
relative
親類縁者が葬式に集まった。
しんるいえんじゃがそうしきにあつまった。
Họ hàng thân thích tụ họp ở đám tang.
経営者けいえいしゃ
keieisha
Danh từ
N4người quản lý
manager
彼は若い経営者として有名だ。
かれはわかいけいえいしゃとしてゆうめいだ。
Anh ấy nổi tiếng là một nhà quản lý trẻ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
