Chợ Cóc FKO

卒倒

そっとう

sottou

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

卒倒 nghĩa là ngất xỉu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngất xỉu

fainting

bất tỉnh

swooning

xỉu

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弱卒じゃくそつ
jakusotsu
Danh từ
N1

lính hèn nhát

a cowardly soldier

卒業式そつぎょうしき
sotsugyoushiki
Danh từ
N4

lễ tốt nghiệp

graduation ceremony

卒業式に出席します。

そつぎょうしきにしゅっせきします。

Tôi tham dự lễ tốt nghiệp.

脳卒中のうそっちゅう
nousotchuu
Danh từ
N2

đột quỵ

stroke

卒業生そつぎょうせい
sotsugyousei
Danh từ
N2

cựu học sinh

graduate

卒論そつろん
sotsuron
Danh từ
N2

luận văn tốt nghiệp

graduation thesis

卒業論文そつぎょうろんぶん
sotsugyouronbun
Danh từ
N4

luận văn tốt nghiệp

graduation thesis

卒業論文を書きます。

そつぎょうろんぶんをかきます。

Tôi viết luận văn tốt nghiệp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập