Chợ Cóc FKO

卒業式

そつぎょうしき

sotsugyoushiki

N4
Danh từ

卒業式 nghĩa là lễ tốt nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lễ tốt nghiệp

graduation ceremony

lễ ra trường

commencement

Ảnh minh họa

Ví dụ

卒業式に出席します。

そつぎょうしきにしゅっせきします。

Tôi tham dự lễ tốt nghiệp.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

弱卒じゃくそつ
jakusotsu
Danh từ
N1

lính hèn nhát

a cowardly soldier

卒倒そっとう
sottou
Danh từĐộng từ する
N3

ngất xỉu

fainting

脳卒中のうそっちゅう
nousotchuu
Danh từ
N2

đột quỵ

stroke

卒業生そつぎょうせい
sotsugyousei
Danh từ
N2

cựu học sinh

graduate

卒論そつろん
sotsuron
Danh từ
N2

luận văn tốt nghiệp

graduation thesis

卒業論文そつぎょうろんぶん
sotsugyouronbun
Danh từ
N4

luận văn tốt nghiệp

graduation thesis

卒業論文を書きます。

そつぎょうろんぶんをかきます。

Tôi viết luận văn tốt nghiệp.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập