反省
はんせいhansei
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
反省 nghĩa là suy ngẫm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
suy ngẫm
reflection
tự xét lại
reconsideration
nội tâm
introspection
thiền định
meditation
chiêm nghiệm
contemplation
hối hận sâu sắc
(profound) regret
ăn năn
repentance
Ảnh minh họa
Ví dụ
自分の行動を反省します。
じぶんのこうどうをはんせいします。
Tôi suy ngẫm về hành động của mình.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

