Chợ Cóc FKO

収益

しゅうえき

shuueki

N3
Danh từ

収益 nghĩa là lợi nhuận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lợi nhuận

earnings

doanh thu

proceeds

thu lợi

returns

revenue

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

収集癖しゅうしゅうへき
shuushuuheki
Danh từ
N1

tật sưu tầm

a collecting mania

源泉徴収げんせんちょうしゅう
gensenchoushuu
Danh từTính từ đuôi の
N4

khấu trừ thuế tại nguồn

tax withholding at the source

源泉徴収票をもらった。

げんせんちょうしゅうひょうをもらった。

Tôi nhận được phiếu khấu trừ thuế.

押収おうしゅう
oushuu
Danh từĐộng từ する
N3

tịch thu

seizure

警察は証拠品を押収した。

けいさつはしょうこひんをおうしゅうした。

Cảnh sát đã tịch thu tang vật.

徴収ちょうしゅう
choushuu
Danh từĐộng từ する
N3

thu (phí, thuế)

collection (of fees, taxes)

没収ぼっしゅう
bosshuu
Danh từĐộng từ する
N3

tịch thu

seizure

領収りょうしゅう
ryoushuu
Danh từĐộng từ する
N3

biên nhận

receipt (of money)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập