Chợ Cóc FKO

取り除ける

とりのける

torinokeru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

取り除ける nghĩa là dẹp bỏ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dẹp bỏ

to remove

dọn đi

to clear away

gạt sang một bên

to set aside

ngoại trừ

to except

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

nhặt lên

to pick up

提案を取り上げます。

ていあんをとりあげます。

Tôi chấp nhận đề xuất.

取材しゅざい
shuzai
Danh từĐộng từ する
N3

thu thập tin

gathering material

取り囲むとりかこむ
torikakomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

vây quanh

to surround

取り皿とりざら
torizara
Danh từ
N2

đĩa cá nhân

individual plate

取り替えるとりかえる
torikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

trao đổi

to exchange

部品を取り替えます。

ぶひんをとりかえます。

Tôi thay thế linh kiện.

手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

xỏ mũi

to lead by the nose

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập