取得
しゅとくshutoku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
取得 nghĩa là có được — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
có được
obtaining (a qualification)
lấy (bằng cấp)
acquisition
thủ đắc
getting
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
取り上げるとりあげる
toriageru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4nhặt lên
to pick up
提案を取り上げます。
ていあんをとりあげます。
Tôi chấp nhận đề xuất.
取り替えるとりかえる
torikaeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4trao đổi
to exchange
部品を取り替えます。
ぶひんをとりかえます。
Tôi thay thế linh kiện.
手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1xỏ mũi
to lead by the nose
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
