Chợ Cóc FKO

叙情

じょじょう

jojou

N1
Danh từTính từ đuôi の

叙情 nghĩa là trữ tình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trữ tình

lyricism

biểu lộ cảm xúc

description of one's feelings

tính trữ tình

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

叙情詩じょじょうし
jojoushi
Danh từ
N1

thơ trữ tình

lyric poem

叙事詩じょじし
jojishi
Danh từ
N2

sử thi

epic (poem)

昇叙しょうじょ
shoujo
Danh từĐộng từ する
N1

thăng chức

promotion

内情ないじょう
naijou
Danh từ
N3

tình trạng nội bộ

internal conditions

会社の内情は外からは分からない。

かいしゃのないじょうはそとからはわからない。

Tình hình nội bộ công ty thì người ngoài không biết được.

情報じょうほう
jouhou
Danh từ
N4

thông tin

information

情報を集めます。

じょうほうをあつめます。

Tôi thu thập thông tin.

表情ひょうじょう
hyoujou
Danh từ
N4

biểu cảm khuôn mặt

facial expression

嬉しい表情をしています。

うれしいひょうじょうをしています。

Trên mặt lộ vẻ vui mừng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập