叙情
じょじょうjojou
N1
Danh từTính từ đuôi の
叙情 nghĩa là trữ tình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trữ tình
lyricism
biểu lộ cảm xúc
description of one's feelings
tính trữ tình
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
内情ないじょう
naijou
Danh từ
N3tình trạng nội bộ
internal conditions
会社の内情は外からは分からない。
かいしゃのないじょうはそとからはわからない。
Tình hình nội bộ công ty thì người ngoài không biết được.
表情ひょうじょう
hyoujou
Danh từ
N4biểu cảm khuôn mặt
facial expression
嬉しい表情をしています。
うれしいひょうじょうをしています。
Trên mặt lộ vẻ vui mừng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
