可決
かけつkaketsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
可決 nghĩa là thông qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thông qua
approval
chấp thuận
adoption (of a motion, bill, etc.)
phê duyệt (dự luật)
passage
Ảnh minh họa
Ví dụ
議会で法案が可決された。
ぎかいでほうあんがかけつされた。
Dự luật được quốc hội thông qua.
予算案は賛成多数で可決した。
よさんあんはさんせいたすうでかけつした。
Dự toán ngân sách được thông qua với đa số phiếu thuận.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

