同郷
どうきょうdoukyou
N2
Danh từ
同郷 nghĩa là cùng quê — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cùng quê
(being from the) same town
đồng hương
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
同時どうじ
douji
Danh từTính từ
N4cùng lúc
same time
同時に始めます。
どうじにはじめます.
Chúng tôi bắt đầu cùng lúc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

