Chợ Cóc FKO

含み

ふくみ

fukumi

N1
Danh từ

含み nghĩa là hàm ý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hàm ý

implication

ý ẩn

hidden meaning

sắc thái ngầm

nuance

sự bao hàm

ẩn ý

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

含むふくむ
fukumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

bao gồm

to contain

含めるふくめる
fukumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

bao gồm

to include (in a scope)

含蓄がんちく
ganchiku
Danh từĐộng từ する
N1

hàm súc

implication

含意がんい
gan'i
Danh từĐộng từ する
N1

hàm ý

implication

含み笑いふくみわらい
fukumiwarai
Danh từĐộng từ する
N1

cười thầm

a suppressed laugh

噛んで含めるかんでふくめる
kandefukumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

giảng giải tỉ mỉ

to explain carefully in simple terms

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập