含意
がんいgan'i
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
含意 nghĩa là hàm ý — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hàm ý
implication
ngụ ý
connotation
hàm nghĩa
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
噛んで含めるかんでふくめる
kandefukumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1giảng giải tỉ mỉ
to explain carefully in simple terms
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
