含み笑い
ふくみわらいfukumiwarai
N1
Danh từĐộng từ する
含み笑い nghĩa là cười thầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cười thầm
a suppressed laugh
cười khúc khích
a chuckle
nén cười
mỉm cười ý nhị
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
噛んで含めるかんでふくめる
kandefukumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1giảng giải tỉ mỉ
to explain carefully in simple terms
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
