含む
ふくむfukumu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
含む nghĩa là bao gồm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bao gồm
to contain
chứa đựng
to include
ngậm
to hold in the mouth
ghi nhớ
to bear in mind
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
噛んで含めるかんでふくめる
kandefukumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1giảng giải tỉ mỉ
to explain carefully in simple terms
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

