告示
こくじkokuji
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
告示 nghĩa là cáo thị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cáo thị
notice
thông báo
bulletin
yết bảng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
広告こうこく
koukoku
Danh từĐộng từ する
N4quảng cáo
advertisement
広告を見ます。
こうこくをみます。
Tôi xem quảng cáo.
報告書ほうこくしょ
houkokusho
Danh từ
N4báo cáo (văn bản)
(written) report
報告書を作成します。
ほうこくしょをさくせいします。
Tôi soạn báo cáo.
警告けいこく
keikoku
Danh từĐộng từ する
N4cảnh báo
warning
医者は彼にたばこをやめるよう警告した。
いしゃはかれにたばこをやめるようけいこくした。
Bác sĩ cảnh báo anh ấy bỏ thuốc lá.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

